Thiết bị thanh lọc nhiệt độ cao nhiệt độ LQ-Dire
Cat:Thiết bị
Tổng quan Thiết bị đốt nhiệt độ cao đốt trực tiếp, viết tắt là sử dụng nhiệt được tạo ra bởi sự đốt cháy nhiên liệu phụ trợ để tăng nhiệt đ...
Xem chi tiếtTrong quá trình xử lý chất thải rắn sử dụng lò đốt chất thải rắn, kiểm soát khí thải là khâu quan trọng nhằm đảm bảo an toàn môi trường.
1. Tối ưu hóa quá trình đốt cháy
Đốt cháy hoàn toàn ở nhiệt độ cao: Duy trì nhiệt độ đốt trên 800 - 1000°C để đảm bảo chất thải được oxy hóa hoàn toàn trong vùng đốt chính và giảm phát sinh khí không cháy.
Thiết kế vùng đốt thứ cấp: Thiết lập vùng đốt thứ cấp ở phía sau buồng lò để cho lượng khí dễ cháy còn lại được đốt cháy trở lại trong môi trường nhiệt độ cao, giúp giảm đáng kể lượng phát thải các khí độc hại như CO và HC.
Kiểm soát chính xác tỷ lệ nhiên liệu - không khí: Sử dụng hệ thống điều khiển tự động để điều chỉnh lượng nhiên liệu đầu vào và tỷ lệ đốt cháy - không khí hỗ trợ theo thời gian thực, ngăn chặn tình trạng giảm hiệu suất nhiệt và tăng phát sinh NOₓ do không khí thừa.
Công nghệ làm lạnh nhanh: Lắp đặt thiết bị làm mát nhanh tại cửa thoát khí thải để nhanh chóng hạ nhiệt độ xuống dưới 200°C và ngăn chặn việc tái sinh các chất ô nhiễm hữu cơ như dioxin.
2. Xử lý cặn và bồ hóng
Lọc túi hiệu quả cao: Áp dụng cấu trúc túi lọc nhiều lớp để thu giữ các hạt siêu mịn trên 0,01 µm và giảm đáng kể lượng khí thải PM.
Kết tủa tĩnh điện (ESP): Trong một số quy trình, sử dụng kết hợp thiết bị kết tủa tĩnh điện để loại bỏ trước các hạt lớn và giảm tải cho quá trình lọc của nhà túi.
Tách và thu hồi bằng lốc xoáy: Sử dụng phương pháp tách lốc xoáy cho các hạt trung bình trong lò, thu hồi các hạt trung bình có kích thước lớn và ngăn chúng xâm nhập vào hệ thống tinh chế tiếp theo.
Thay thế và bảo trì túi lọc thường xuyên: Thiết lập hệ thống giám sát, thay thế túi lọc để đảm bảo hiệu quả loại bỏ bụi luôn cao hơn giá trị thiết kế.
3. Kiểm soát khí axit và oxit nitơ
Khử lưu huỳnh trong khí thải ướt/khô (FGD): Sử dụng dung dịch đá vôi hoặc kiềm để hấp thụ SO₂ và chuyển hóa thành sunfat hoặc canxi sunfat, đạt tỷ lệ khử lưu huỳnh lên tới 95%.
Loại bỏ axit bán khô/khô: Bơm bột vôi hoặc bùn kiềm vào vùng nhiệt độ cao để trung hòa nhanh các khí axit như HCl, HF.
Khử không xúc tác chọn lọc (SNCR): Bơm amoniac hoặc urê vào vùng đốt thứ cấp để giảm một phần NOₓ ở nhiệt độ 900 - 1100 °C và giảm phát thải oxit nitơ.
Hấp phụ than hoạt tính: Sử dụng thiết bị hấp phụ than hoạt tính cho các khí axit còn lại và theo dõi các chất ô nhiễm hữu cơ để cải thiện hơn nữa mức độ thanh lọc.
4. Xử lý dioxin và các chất hữu cơ độc hại
Làm nguội nhanh và bổ sung chất ức chế: Hạ nhanh nhiệt độ khu vực làm mát khí thải và bổ sung chất ức chế dioxin để ngăn chặn sự hình thành và tái sinh dioxin.
Thiết bị hấp phụ than hoạt tính: Lắp đặt tháp hấp phụ than hoạt tính ở cuối hệ thống lọc khí thải để thu giữ hiệu quả các chất ô nhiễm dạng vết hữu cơ như dioxin và furan.
Đốt thứ cấp ở nhiệt độ cao: Sử dụng vùng đốt thứ cấp ở nhiệt độ cao để oxy hóa hoàn toàn các chất hữu cơ còn lại và giảm khả năng phát sinh dioxin.
Giám sát trực tuyến và điều chỉnh tự động: Trang bị thiết bị giám sát dioxin trực tuyến để theo dõi nồng độ khí thải theo thời gian thực và tự động bắt đầu làm mát khẩn cấp hoặc tăng liều lượng than hoạt tính khi nồng độ vượt tiêu chuẩn.
5. Xử lý khí có mùi hôi và hữu cơ
Khử mùi than hoạt tính: Lắp đặt thiết bị khử mùi than hoạt tính trong hệ thống xử lý khí thải để hấp phụ các khí có mùi như amoniac, hydro sunfua và đáp ứng yêu cầu của “Tiêu chuẩn phát thải ô nhiễm mùi”.
Thu gom khép kín áp suất âm: Sử dụng phương pháp thu gom kín áp suất âm đối với các khí thải chưa được tổ chức phát sinh tại hố chứa rác, sảnh dỡ hàng, v.v. để ngăn chặn mùi hôi thoát ra ngoài.
Lọc sinh học: Đưa bộ lọc sinh học vào một số dự án để phân hủy sinh học các loại khí hữu cơ nồng độ thấp và giảm mùi hôi hơn nữa.
Quạt khử mùi tự động: Tự động khởi động quạt khử mùi trong điều kiện làm việc bất thường để đưa khí thải đến thiết bị khử mùi để xử lý, đảm bảo khí thải đạt “Tiêu chuẩn phát thải ô nhiễm mùi”.
6. Giám sát môi trường và quản lý tình trạng khẩn cấp
Hệ thống giám sát trực tuyến liên tục: Cài đặt màn hình trực tuyến tại các nút trọng điểm như cửa thoát khí thải và cổng xả khí thải để ghi lại các chỉ số SO₂, NOₓ, PM, dioxin theo thời gian thực.
Kiểm tra thường xuyên của bên thứ ba: Ủy quyền cho một cơ quan kiểm tra đủ năng lực tiến hành kiểm tra lấy mẫu về mức phát thải hàng năm để đảm bảo tuân thủ lâu dài các tiêu chuẩn.
Kế hoạch ứng phó khẩn cấp và các phương tiện dự phòng: Xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp khi các cơ sở xử lý khí thải gặp sự cố, đồng thời trang bị nguồn điện dự phòng và các thiết bị khử lưu huỳnh/khử nitơ dự phòng để ngăn chặn lượng khí thải bất thường do tắt thiết bị.
Quản lý thông tin hóa và truy xuất nguồn gốc: Triển khai quản lý thông tin hóa cho toàn bộ quá trình vận chuyển chất thải, đầu vào nhiên liệu và xử lý khí thải để đạt được khả năng truy xuất nguồn gốc và giám sát dữ liệu cũng như cải thiện mức độ bảo vệ môi trường tổng thể.